Cầu đại cát miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu đại cát miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Cầu đại cát miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 08/01/2026
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 19TH-16TH-9TH-8TH-6TH-17TH-6TH-10TH
Đặc biệt
40162
Giải nhất
03251
Giải nhì
43668
39741
Giải ba
29338
34653
54266
18115
52822
89935
Giải tư
8827
4749
1127
4922
Giải năm
5415
3472
3302
2944
2365
2143
Giải sáu
021
854
337
Giải bảy
54
88
82
13
ĐầuLôtô
002
113, 15, 15
221, 22, 22, 27, 27
335, 37, 38
441, 43, 44, 49
551, 53, 54, 54
662, 65, 66, 68
772
882, 88
9
ĐuôiLôtô
0
121, 41, 51
202, 22, 22, 62, 72, 82
313, 43, 53
444, 54, 54
515, 15, 35, 65
666
727, 27, 37
838, 68, 88
949
Kết quả xổ số miền Trung ngày 08/01/2026
Thứ Năm Bình Định
XSBDI
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
XSQB
Giải tám
65
63
13
Giải bảy
838
170
803
Giải sáu
5521
4851
7666
3939
8285
5984
2238
1725
4415
Giải năm
1206
1290
2379
Giải tư
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
Giải ba
29660
58483
02381
57486
74517
24250
Giải nhì
64957
05504
51776
Giải nhất
74700
60473
36323
Đặc biệt
634834
278562
585484
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
000, 060403, 09
11713, 15, 17
22127, 2721, 23, 25
334, 34, 37, 383938
4
551, 575950, 56
660, 65, 66, 6762, 62, 63, 6869
770, 7770, 7373, 76, 79
883, 8581, 82, 84, 85, 8684, 84
9979091
Kết quả xổ số miền Nam ngày 08/01/2026
Thứ Năm Tây Ninh
L: 1K2
An Giang
L: AG-1K2
Bình Thuận
L: 1K2
Giải tám
05
54
28
Giải bảy
904
029
428
Giải sáu
7906
6648
8226
3002
9049
0915
0898
3027
2206
Giải năm
7318
2088
4393
Giải tư
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
17072
74385
13036
83262
46390
83190
00703
15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918
Giải ba
43966
70431
78067
35027
87302
30472
Giải nhì
61828
31116
98462
Giải nhất
07195
99436
57089
Đặc biệt
796976
238511
232805
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
004, 05, 0602, 0302, 05, 06
112, 1811, 15, 1618, 19
222, 26, 2827, 2927, 28, 28
331, 3536, 36
4484944
55455
666, 6862, 6762, 69
7767272, 73
881, 83, 8985, 8889
99590, 9093, 98, 98