Cầu đại cát miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu đại cát miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Cầu đại cát miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 11/03/2026
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 12XP-6XP-4XP-11XP-5XP-18XP-13XP-1XP
Đặc biệt
30368
Giải nhất
29356
Giải nhì
46164
75498
Giải ba
33789
07705
75150
95564
84551
53231
Giải tư
5708
4870
0118
0979
Giải năm
6196
1569
5628
2636
8647
9269
Giải sáu
680
383
179
Giải bảy
97
71
09
43
ĐầuLôtô
005, 08, 09
118
228
331, 36
443, 47
550, 51, 56
664, 64, 68, 69, 69
770, 71, 79, 79
880, 83, 89
996, 97, 98
ĐuôiLôtô
050, 70, 80
131, 51, 71
2
343, 83
464, 64
505
636, 56, 96
747, 97
808, 18, 28, 68, 98
909, 69, 69, 79, 79, 89
Kết quả xổ số miền Trung ngày 11/03/2026
Thứ Tư Đà Nẵng
XSDNG
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
67
87
Giải bảy
815
377
Giải sáu
7599
5543
4774
6648
9722
4424
Giải năm
2545
0781
Giải tư
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
Giải ba
01368
50085
17502
64111
Giải nhì
25205
38628
Giải nhất
34565
87359
Đặc biệt
371566
866862
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
005, 0801, 02
111, 1511, 16
22522, 24, 28
332
443, 45, 4848, 48
557, 59
662, 65, 66, 67, 6862, 65
77477
88581, 87
999, 9990, 99
Kết quả xổ số miền Nam ngày 11/03/2026
Thứ Tư Đồng Nai
L: 3K2
Cần Thơ
L: K2T3
Sóc Trăng
L: K2T3
Giải tám
23
56
50
Giải bảy
372
476
623
Giải sáu
6669
3892
8335
2566
0314
8916
7901
4818
1470
Giải năm
0388
6404
4632
Giải tư
57469
98944
26947
03006
25833
54997
10664
74087
66709
54451
55627
49684
32289
21525
02059
95413
51116
47545
25525
07397
09418
Giải ba
70674
55637
70768
39152
18756
93139
Giải nhì
19425
38023
92405
Giải nhất
64377
48154
46529
Đặc biệt
152825
530015
940018
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
00604, 0901, 05
114, 15, 1613, 16, 18, 18, 18
223, 25, 2523, 25, 2723, 25, 29
333, 35, 3732, 39
444, 4745
551, 52, 54, 5650, 56, 59
664, 69, 6966, 68
772, 74, 777670
88884, 87, 89
992, 9797