Cầu đại cát miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu đại cát miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Cầu đại cát miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 16/01/2026
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 16UZ-12UZ-15UZ-10UZ-20UZ-14UZ-4UZ-19UZ
Đặc biệt
90128
Giải nhất
87289
Giải nhì
80910
58166
Giải ba
03971
35172
81844
58854
87945
71849
Giải tư
0969
6191
1726
7177
Giải năm
0199
6087
5956
0571
7403
7046
Giải sáu
132
666
595
Giải bảy
94
79
33
40
ĐầuLôtô
003
110
226, 28
332, 33
440, 44, 45, 46, 49
554, 56
666, 66, 69
771, 71, 72, 77, 79
887, 89
991, 94, 95, 99
ĐuôiLôtô
010, 40
171, 71, 91
232, 72
303, 33
444, 54, 94
545, 95
626, 46, 56, 66, 66
777, 87
828
949, 69, 79, 89, 99
Kết quả xổ số miền Trung ngày 16/01/2026
Thứ Sáu Gia Lai
XSGL
Ninh Thuận
XSNT
Giải tám
57
00
Giải bảy
241
019
Giải sáu
4734
1393
4125
4950
5293
6946
Giải năm
2871
0700
Giải tư
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
Giải ba
34330
89732
18656
60151
Giải nhì
39722
94202
Giải nhất
96165
81445
Đặc biệt
480145
544987
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00900, 00, 02, 02
11919
222, 2521
330, 32, 34, 36
441, 45, 4545, 46
557, 5750, 51, 56
66563
77175, 77
88781, 87
993, 9893, 95
Kết quả xổ số miền Nam ngày 17/01/2026
Thứ Bảy Hồ Chí Minh
L: 1C7
Long An
L: 1K3
Bình Phước
L: 1K3-N26
Hậu Giang
L: K3T1
Giải tám
62
74
30
28
Giải bảy
782
385
763
525
Giải sáu
2105
3278
6148
5597
6123
4680
2351
8577
3130
0778
6205
2467
Giải năm
8577
0812
5662
0190
Giải tư
33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
Giải ba
19734
05551
02861
31120
47352
12191
95097
43840
Giải nhì
90984
69258
47280
53761
Giải nhất
70369
98340
Đặc biệt
703692
ĐầuHồ Chí MinhLong AnBình PhướcHậu Giang
004, 0501, 05, 05, 08
112, 14
22820, 23, 2425, 28
332, 3430, 30, 36, 3634
444, 484540, 40
5515851, 52, 52, 58
662, 6960, 61, 6162, 63, 6961, 67
777, 7874, 767778
880, 82, 83, 84, 8580, 82, 858082, 83
997, 9890, 9190, 90, 92, 97