Cầu đại cát miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu đại cát miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Cầu đại cát miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 09/02/2026
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 12VU-17VU-4VU-18VU-8VU-9VU-19VU-20VU
Đặc biệt
05901
Giải nhất
95598
Giải nhì
84591
88377
Giải ba
11715
48789
40846
74155
45695
67087
Giải tư
9847
5056
6625
6463
Giải năm
2542
4773
5512
3129
0200
4096
Giải sáu
130
769
434
Giải bảy
14
25
76
67
ĐầuLôtô
000, 01
112, 14, 15
225, 25, 29
330, 34
442, 46, 47
555, 56
663, 67, 69
773, 76, 77
887, 89
991, 95, 96, 98
ĐuôiLôtô
000, 30
101, 91
212, 42
363, 73
414, 34
515, 25, 25, 55, 95
646, 56, 76, 96
747, 67, 77, 87
898
929, 69, 89
Kết quả xổ số miền Trung ngày 09/02/2026
Thứ Hai Phú Yên
XSPY
Giải tám
53
Giải bảy
215
Giải sáu
9541
0756
2048
Giải năm
6681
Giải tư
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
Giải ba
42298
46162
Giải nhì
17310
Giải nhất
11117
Đặc biệt
256954
ĐầuPhú Yên
0
110, 15, 15, 17
223, 24
337
441, 43, 48
553, 54, 56
662
7
881, 85
990, 98
Kết quả xổ số miền Nam ngày 10/02/2026
Thứ Ba Bến Tre
L: K06-T02
Vũng Tàu
L: 02B
Bạc Liêu
L: T2-K2
Giải tám
73
33
73
Giải bảy
391
658
956
Giải sáu
4461
3115
1505
3929
5612
4729
6339
6684
3213
Giải năm
6213
2488
7728
Giải tư
31551
19784
42631
49120
52364
64587
01454
42339
48413
31010
73933
19015
89002
13391
37988
05395
13545
98185
92750
12538
44822
Giải ba
37360
28062
67585
84865
03775
06839
Giải nhì
03014
66983
75791
Giải nhất
43525
79083
36875
Đặc biệt
961443
879095
841500
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0050200
113, 14, 1510, 12, 13, 1513
220, 2529, 2922, 28
33133, 33, 3938, 39, 39
44345
551, 545850, 56
660, 61, 62, 6465
77373, 75, 75
884, 8783, 83, 85, 8884, 85, 88
99191, 9591, 95