Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
03/04/2025 | Bình Định: 697-578 Quảng Trị: 915-331 Quảng Bình: 458-789 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 834-393 Khánh Hòa: 371-986 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 518-227 Quảng Nam: 360-514 | Trúng Đắk Lắk 227 |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 609-979 Phú Yên: 265-361 | Trúng Thừa Thiên Huế 609 |
30/03/2025 | Kon Tum: 367-255 Khánh Hòa: 364-931 Thừa Thiên Huế: 371-382 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 143-265 Quảng Ngãi: 446-486 Đắk Nông: 559-697 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 590-941 Ninh Thuận: 416-556 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 204-318 Quảng Trị: 573-203 Quảng Bình: 248-825 | Trượt |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 708-164 Khánh Hòa: 375-240 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 842-669 Quảng Nam: 227-713 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 135-975 Phú Yên: 154-226 | Trượt |
23/03/2025 | Kon Tum: 265-975 Khánh Hòa: 755-965 Thừa Thiên Huế: 377-305 | Trúng Khánh Hòa 965 |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 769-969 Quảng Ngãi: 669-868 Đắk Nông: 359-457 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 654-148 Ninh Thuận: 208-411 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 105-991 Quảng Trị: 152-913 Quảng Bình: 797-407 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 898-999 Khánh Hòa: 113-987 | Trượt |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 946-319 Quảng Nam: 057-492 | Trúng Quảng Nam 057 |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 349-138 Phú Yên: 794-925 | Trượt |
16/03/2025 | Kon Tum: 542-736 Khánh Hòa: 399-714 Thừa Thiên Huế: 704-794 | Trượt |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 995-103 Quảng Ngãi: 832-193 Đắk Nông: 567-140 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 288-773 Ninh Thuận: 544-817 | Trúng Gia Lai 773 |
13/03/2025 | Bình Định: 594-314 Quảng Trị: 962-854 Quảng Bình: 418-369 | Trượt |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 480-832 Khánh Hòa: 550-546 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 636-525 Quảng Nam: 446-405 | Trượt |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 663-841 Phú Yên: 520-258 | Trúng Thừa Thiên Huế 663 |
09/03/2025 | Kon Tum: 125-773 Khánh Hòa: 491-685 Thừa Thiên Huế: 688-846 | Trượt |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 209-225 Quảng Ngãi: 345-695 Đắk Nông: 873-429 | Trượt |
07/03/2025 | Gia Lai: 216-353 Ninh Thuận: 297-811 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 313-892 Quảng Trị: 565-783 Quảng Bình: 390-372 | Trượt |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 713-337 Khánh Hòa: 498-677 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 127-658 Quảng Nam: 293-909 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 646-633 Phú Yên: 399-260 | Trượt |
02/03/2025 | Kon Tum: 818-198 Khánh Hòa: 390-372 Thừa Thiên Huế: 952-685 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 371-238 Quảng Ngãi: 661-482 Đắk Nông: 737-466 | Trúng Đắk Nông 737 |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |