Ngày | Cặp giải 8 miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
03/04/2025 | Bình Định: 33-87 Quảng Trị: 78-43 Quảng Bình: 46-17 | Trượt |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 45-28 Khánh Hòa: 45-53 | Trượt |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 44-16 Quảng Nam: 16-53 | Trúng Đắk Lắk 16 |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 03-51 Phú Yên: 85-30 | Trúng Thừa Thiên Huế 03 |
30/03/2025 | Kon Tum: 84-92 Khánh Hòa: 81-28 Thừa Thiên Huế: 66-36 | Trượt |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 62-19 Quảng Ngãi: 10-34 Đắk Nông: 92-69 | Trượt |
28/03/2025 | Gia Lai: 59-47 Ninh Thuận: 87-30 | Trượt |
27/03/2025 | Bình Định: 46-45 Quảng Trị: 17-83 Quảng Bình: 74-99 | Trượt |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 55-67 Khánh Hòa: 62-35 | Trượt |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 66-88 Quảng Nam: 54-85 | Trượt |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 48-03 Phú Yên: 97-42 | Trúng Thừa Thiên Huế 03 |
23/03/2025 | Kon Tum: 38-43 Khánh Hòa: 81-90 Thừa Thiên Huế: 27-99 | Trúng Khánh Hòa 81 |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 71-11 Quảng Ngãi: 54-43 Đắk Nông: 66-42 | Trượt |
21/03/2025 | Gia Lai: 28-32 Ninh Thuận: 31-95 | Trượt |
20/03/2025 | Bình Định: 33-83 Quảng Trị: 40-12 Quảng Bình: 61-44 | Trượt |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 59-61 Khánh Hòa: 07-88 | Trúng Khánh Hòa 07 |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 80-63 Quảng Nam: 80-62 | Trúng Quảng Nam 80 |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 70-69 Phú Yên: 18-78 | Trúng Phú Yên 18 |
16/03/2025 | Kon Tum: 95-11 Khánh Hòa: 72-88 Thừa Thiên Huế: 52-14 | Trúng Kon Tum 11 |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 18-15 Quảng Ngãi: 63-73 Đắk Nông: 66-59 | Trượt |
14/03/2025 | Gia Lai: 91-38 Ninh Thuận: 11-25 | Trúng Gia Lai 91 |
13/03/2025 | Bình Định: 27-95 Quảng Trị: 34-69 Quảng Bình: 60-46 | Trúng Quảng Trị 34 |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 52-77 Khánh Hòa: 32-90 | Trượt |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 30-55 Quảng Nam: 31-79 | Trúng Đắk Lắk 55 |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 61-66 Phú Yên: 29-72 | Trúng Thừa Thiên Huế 66 |
09/03/2025 | Kon Tum: 72-52 Khánh Hòa: 69-42 Thừa Thiên Huế: 28-90 | Trúng Khánh Hòa 69 |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 45-79 Quảng Ngãi: 07-60 Đắk Nông: 82-53 | Trúng Quảng Ngãi 07 |
07/03/2025 | Gia Lai: 21-60 Ninh Thuận: 24-22 | Trượt |
06/03/2025 | Bình Định: 20-46 Quảng Trị: 74-14 Quảng Bình: 27-48 | Trúng Quảng Trị 14 |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 48-47 Khánh Hòa: 12-33 | Trượt |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 78-53 Quảng Nam: 81-46 | Trượt |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 62-77 Phú Yên: 38-63 | Trượt |
02/03/2025 | Kon Tum: 16-97 Khánh Hòa: 62-72 Thừa Thiên Huế: 92-70 | Trượt |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 92-50 Quảng Ngãi: 73-92 Đắk Nông: 40-79 | Trúng Đắk Nông 79 |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |