Cặp xỉu chủ miền Trung

Phí dịch vụ: 1.000.000
Xem thống kê
Đến với chúng tôi cam kết ngày nào bạn cũng thắng lớn nhé. Dịch vụ đa dạng từ Lô – Đề – Xiên. Sử dụng phần mềm phân tích hiện đại nên không bao giờ có sự sai sót trong quá trình Soi cầu & Chốt số.
Anh em có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu đẹp sẽ hiện ra cho anh em.
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 17h10 hàng ngày.
Liên hệ phần CHAT bên dưới để được hỗ trợ.
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Trung
NgàyCặp xỉu chủ miền TrungKết quả
23/01/2026
Gia Lai: 249-521
Ninh Thuận: 550-396
Trượt
22/01/2026
Bình Định: 773-401
Quảng Trị: 911-615
Quảng Bình: 627-549
Trượt
21/01/2026
Đà Nẵng: 266-801
Khánh Hòa: 252-939
Trượt
20/01/2026
Đắk Lắk: 668-998
Quảng Nam: 313-117
Trượt
19/01/2026
Thừa Thiên Huế: 470-346
Phú Yên: 935-999
Trượt
18/01/2026
Kon Tum: 378-256
Khánh Hòa: 125-739
Thừa Thiên Huế: 424-975
Trượt
17/01/2026
Đà Nẵng: 341-470
Quảng Ngãi: 176-346
Đắk Nông: 644-597
Trượt
16/01/2026
Gia Lai: 823-808
Ninh Thuận: 581-996
Trượt
15/01/2026
Bình Định: 878-425
Quảng Trị: 894-722
Quảng Bình: 953-897
Trượt
14/01/2026
Đà Nẵng: 797-500
Khánh Hòa: 701-367
Trượt
13/01/2026
Đắk Lắk: 850-477
Quảng Nam: 979-910
Trượt
12/01/2026
Thừa Thiên Huế: 643-132
Phú Yên: 177-444
Trượt
11/01/2026
Kon Tum: 929-455
Khánh Hòa: 420-730
Thừa Thiên Huế: 691-982
Trượt
10/01/2026
Đà Nẵng: 206-824
Quảng Ngãi: 487-129
Đắk Nông: 289-590
Trượt
09/01/2026
Gia Lai: 685-511
Ninh Thuận: 136-735
Trượt
08/01/2026
Bình Định: 855-136
Quảng Trị: 826-556
Quảng Bình: 181-757
Trượt
07/01/2026
Đà Nẵng: 114-604
Khánh Hòa: 479-263
Trượt
06/01/2026
Đắk Lắk: 432-423
Quảng Nam: 658-433
Trượt
05/01/2026
Thừa Thiên Huế: 942-449
Phú Yên: 214-765
Trượt
04/01/2026
Kon Tum: 464-825
Khánh Hòa: 691-279
Thừa Thiên Huế: 307-270
Trượt
03/01/2026
Đà Nẵng: 957-425
Quảng Ngãi: 877-450
Đắk Nông: 965-329
Trượt
02/01/2026
Gia Lai: 967-471
Ninh Thuận: 337-898
Trượt
01/01/2026
Bình Định: 693-883
Quảng Trị: 179-761
Quảng Bình: 760-134
Trượt
31/12/2025
Đà Nẵng: 366-647
Khánh Hòa: 961-254
Trượt
30/12/2025
Đắk Lắk: 749-721
Quảng Nam: 940-460
Trượt
29/12/2025
Thừa Thiên Huế: 405-453
Phú Yên: 745-843
Trượt
28/12/2025
Kon Tum: 441-395
Khánh Hòa: 164-975
Thừa Thiên Huế: 577-751
Trượt
27/12/2025
Đà Nẵng: 406-929
Quảng Ngãi: 717-708
Đắk Nông: 420-329
Trượt
26/12/2025
Gia Lai: 444-173
Ninh Thuận: 772-812
Trượt
25/12/2025
Bình Định: 877-873
Quảng Trị: 612-115
Quảng Bình: 414-110
Trượt
24/12/2025
Đà Nẵng: 872-493
Khánh Hòa: 902-909
Trượt
23/12/2025
Đắk Lắk: 684-235
Quảng Nam: 117-360
Trượt
22/12/2025
Thừa Thiên Huế: 346-971
Phú Yên: 874-225
Trượt
21/12/2025
Kon Tum: 771-499
Khánh Hòa: 450-503
Thừa Thiên Huế: 694-919
Trượt
20/12/2025
Đà Nẵng: 573-662
Quảng Ngãi: 680-945
Đắk Nông: 644-709
Trượt
19/12/2025
Gia Lai: 692-459
Ninh Thuận: 845-689
Trượt
18/12/2025
Bình Định: 734-492
Quảng Trị: 876-375
Quảng Bình: 276-640
Trúng Bình Định 492
Trúng Quảng Trị 876
17/12/2025
Đà Nẵng: 559-948
Khánh Hòa: 459-251
Trượt
16/12/2025
Đắk Lắk: 577-757
Quảng Nam: 454-289
Trượt
15/12/2025
Thừa Thiên Huế: 414-285
Phú Yên: 701-294
Trượt
14/12/2025
Kon Tum: 999-863
Khánh Hòa: 423-539
Thừa Thiên Huế: 251-730
Trượt
13/12/2025
Đà Nẵng: 128-373
Quảng Ngãi: 487-755
Đắk Nông: 274-393
Trượt
12/12/2025
Gia Lai: 346-518
Ninh Thuận: 906-593
Trượt
11/12/2025
Bình Định: 940-497
Quảng Trị: 172-536
Quảng Bình: 715-982
Trượt
10/12/2025
Đà Nẵng: 915-846
Khánh Hòa: 493-519
Trượt
09/12/2025
Đắk Lắk: 396-657
Quảng Nam: 104-886
Trượt
08/12/2025
Thừa Thiên Huế: 744-394
Phú Yên: 483-827
Trượt
07/12/2025
Kon Tum: 474-607
Khánh Hòa: 654-653
Thừa Thiên Huế: 685-276
Trượt
06/12/2025
Đà Nẵng: 114-332
Quảng Ngãi: 808-801
Đắk Nông: 540-901
Trượt
05/12/2025
Gia Lai: 841-691
Ninh Thuận: 950-168
Trượt
04/12/2025
Bình Định: 474-866
Quảng Trị: 668-827
Quảng Bình: 134-197
Trượt
03/12/2025
Đà Nẵng: 847-328
Khánh Hòa: 953-122
Trượt
02/12/2025
Đắk Lắk: 679-485
Quảng Nam: 624-945
Trượt
01/12/2025
Thừa Thiên Huế: 699-812
Phú Yên: 807-702
Trượt
Kết quả xổ số miền Trung ngày 23/01/2026
Thứ Sáu Gia Lai
XSGL
Ninh Thuận
XSNT
Giải tám
32
96
Giải bảy
816
511
Giải sáu
9737
3970
4697
2468
6257
9791
Giải năm
7501
3349
Giải tư
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
Giải ba
84202
21419
95433
98744
Giải nhì
36255
10085
Giải nhất
38291
90492
Đặc biệt
706250
947850
ĐầuGia LaiNinh Thuận
001, 0205
116, 1911, 19
2
331, 32, 3730, 32, 33, 39
44141, 43, 44, 49
550, 53, 55, 5850, 57
668
770, 71, 78
885
991, 96, 9791, 92, 96
Xem thêm Cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung